power cable

power cable

A technician plugs a power cable into a wall outlet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cáp điện: "power cable" chỉ một loại dây cáp được thiết kế để truyền tải hoặc phân phối điện năng từ nguồn (như ổ cắm, máy phát điện) đến các thiết bị điện. Đây một dây dẫn vỏ bọc cách điện, thường dùng trong các hệ thống điện gia dụng, công nghiệp hoặc thiết bị điện tử.

dụ sử dụng
  • (Máy tính ngừng hoạt động cáp điện bị hỏng.)
  • (Hãy đảm bảo cáp điện được cắm chặt vào ổ cắm trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power cable" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Có thể chỉ các loại cáp đặc thù như cáp nguồn máy tính, cáp nguồn máy in, hoặc cáp nguồn ngoài trời chịu được thời tiết.
    • The technician replaced the old power cable with a new one rated for higher voltage. (Kỹ thuật viên đã thay cáp điện bằng một cáp mới định mức điện áp cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Power cord (danh từ): dây nguồn, thường dùng để chỉ cáp điện nhỏ, linh hoạt hơn cho thiết bị gia dụng.
    • The power cord of the lamp is too short. (Dây nguồn của đèn bàn quá ngắn.)
  • Cable (danh từ): cáp, dây cáp nói chung (có thể bao gồm cáp điện, cáp mạng).
    • The cable connecting the monitor to the computer is loose. (Cáp kết nối màn hình với máy tính bị lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical cable: cáp điện (thuật ngữ chung).
  • Power line: đường dây điện (thường chỉ hệ thống lớn hơn, như lưới điện).
    • The power line was damaged during the storm. (Đường dây điện bị hỏng trong cơn bão.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "power cable". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Plug in the power cable: cắm cáp điện vào.
- Please plug in the power cable before turning on the device. (Vui lòng cắm cáp điện vào trước khi bật thiết bị.) - Unplug the power cable: rút cáp điện ra.
- Unplug the power cable to save energy. (Rút cáp điện ra để tiết kiệm năng lượng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "power cable".